暫住

tạm trụ

Hán Việt: tạm trụ

Tổng quan

lán, lều, (tiếng địa phương) hạt rơi vãi (ngoài đồng ruộng); quả rơi rụng, rụng, rơi rụng (hạt, quả), kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang đầu đường xó chợ, lêu lỏng, lang thang, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) c

Cấu tạo: 暫 (tạm) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạm trú
  • Biên soạn 暫住 zànzhù v. reside temporarily

Eng

  • Cihui 暫住 zànzhù v. reside temporarily

Từ liên quan

Gần nghĩa

暫住證 · 住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住區 · 住友