暫借 tạm tá Hán Việt: tạm tá Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 借 (tá)Hán Việttạm táCấu tạo暫 + 借 · tạm + tá nghĩa thành phần: tạm + tá Nghĩa EngCihui 暫借 ànjiè v. lend or borrow for a short time