暫勞 zàn láo · tạm lao Hán Việt: tạm lao · Pinyin: zàn láo Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 勞 (lao)Pinyinzàn láoHán Việttạm laoCấu tạo暫 + 勞 · tạm + lao nghĩa thành phần: tạm + lao