暫往 zàn wǎng · tạm vãng Hán Việt: tạm vãng · Pinyin: zàn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 往 (vãng)Pinyinzàn wǎngHán Việttạm vãngCấu tạo暫 + 往 · tạm + vãng nghĩa thành phần: tạm + vãng