暂暇 tạm hạ Hán Việt: tạm hạ Tổng quan tạm hà (雜語)與起單同。☸ Cấu tạo: 暂 (tạm) + 暇 (hạ)Hán Việttạm hạCấu tạo暂 + 暇 · tạm + hạ nghĩa thành phần: tạm + hạ Nghĩa ViệtCihui tạm hà (雜語)與起單同。☸