暫短
tạm đoản
Hán Việt: tạm đoản · Pinyin: zàn duǎn
Tổng quan
ngắn gọn (về thời gian)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngắn gọn (về thời gian)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指极短时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指极短时间。
Eng
- CC-CEDICT brief (in time)
- Cihui brief (in time)