暂租

tạm tô

Hán Việt: tạm tô

Tổng quan

huê đỡ trong một thời gian. tạm tô tạm tô ☆Thuê đỡ trong một thời gian.

Cấu tạo: (tạm) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huê đỡ trong một thời gian. tạm tô tạm tô ☆Thuê đỡ trong một thời gian.