暫管 tạm quản Hán Việt: tạm quản Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 管 (quản)Hán Việttạm quảnCấu tạo暫 + 管 · tạm + quản nghĩa thành phần: tạm + quản Nghĩa EngCihui 暫管 ànguǎn v. temporarily handle