暂领
tạm lĩnh
Hán Việt: tạm lĩnh
Tổng quan
hận đỡ trong ít lâu. tạm lĩnh tạm lĩnh ☆Nhận đỡ trong ít lâu.
Nghĩa
Việt
- Cihui hận đỡ trong ít lâu. tạm lĩnh tạm lĩnh ☆Nhận đỡ trong ít lâu.
Hán Việt: tạm lĩnh
hận đỡ trong ít lâu. tạm lĩnh tạm lĩnh ☆Nhận đỡ trong ít lâu.