暫齒

tạm xỉ

Hán Việt: tạm xỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăng sữa của trẻ con, chỉ mọc trong một thời gian rồi sẽ bị thay thế. tạm xỉ tạm xỉ ☆Răng sữa của trẻ con, chỉ mọc trong một thời gian rồi sẽ bị thay thế.

Eng

  • Cihui 暫齒 ànchǐ n. milk teeth M:¹kē