暮世

mù shì mộ thế

Hán Việt: mộ thế · Pinyin: mù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 近代、近世。如:「孫中山先生是中國暮世的偉人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓晩近之世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓晩近之世。

Eng

  • Cihui 暮世 mùshì n. <wr.> 1. recent/modern times 2. the end of an epoch