暮冬 mù dōng · mộ đông Hán Việt: mộ đông · Pinyin: mù dōng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 冬 (đông)Pinyinmù dōngHán Việtmộ đôngCấu tạo暮 + 冬 · mộ + đông nghĩa thành phần: mộ + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬末。农历十二月。Tân Hoa Tự Điển 1.冬末。农历十二月。