暮古

mù gǔ mộ cổ

Hán Việt: mộ cổ · Pinyin: mù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糊塗。元.關漢卿《五侯宴》第一折:「恁時節老人家暮古,與人家重生活難做。」也作「慕古」、「慕顧」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓年老糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓年老糊涂。