暮商 mù shāng · mộ thương Hán Việt: mộ thương · Pinyin: mù shāng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 商 (thương)Pinyinmù shāngHán Việtmộ thươngCấu tạo暮 + 商 · mộ + thương nghĩa thành phần: mộ + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即暮秋。商音属秋。Tân Hoa Tự Điển 1.即暮秋。商音属秋。