暮天 mù tiān · mộ thiên Hán Việt: mộ thiên · Pinyin: mù tiān Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 天 (thiên)Pinyinmù tiānHán Việtmộ thiênCấu tạo暮 + 天 · mộ + thiên nghĩa thành phần: mộ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚的天空; 指傍晚的天气。Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚的天空。 2.指傍晚的天气。