暮子

mù zi mộ tử

Hán Việt: mộ tử · Pinyin: mù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《尔雅.释鸟》"雉之暮子为鹨"。邢昺疏"鹨,是雉晩生之子名也"◇称老年所生之儿为"暮子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《尔雅.释鸟》"雉之暮子为鹨"。邢昺疏"鹨,是雉晩生之子名也"◇称老年所生之儿为"暮子"。