暮序

mù xù mộ tự

Hán Việt: mộ tự · Pinyin: mù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁序之末。指暮冬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岁序之末。指暮冬。