暮情 mù qíng · mộ tình Hán Việt: mộ tình · Pinyin: mù qíng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 情 (tình)Pinyinmù qíngHán Việtmộ tìnhCấu tạo暮 + 情 · mộ + tình nghĩa thành phần: mộ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩年的情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.晩年的情怀。