暮末 mù mò · mộ mạt Hán Việt: mộ mạt · Pinyin: mù mò Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 末 (mạt)Pinyinmù mòHán Việtmộ mạtCấu tạo暮 + 末 · mộ + mạt nghĩa thành phần: mộ + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹末世。谓一代将终之时。Tân Hoa Tự Điển 1.犹末世。谓一代将终之时。