暮砧

mù zhēn mộ châm

Hán Việt: mộ châm · Pinyin: mù zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍晚捣衣的砧声。砧,捣衣石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚捣衣的砧声。砧,捣衣石。