暮碧 mù bì · mộ bích Hán Việt: mộ bích · Pinyin: mù bì Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 碧 (bích)Pinyinmù bìHán Việtmộ bíchCấu tạo暮 + 碧 · mộ + bích nghĩa thành phần: mộ + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日落时的碧云。Tân Hoa Tự Điển 1.日落时的碧云。