暮磬 mù qìng · mộ khánh Hán Việt: mộ khánh · Pinyin: mù qìng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 磬 (khánh)Pinyinmù qìngHán Việtmộ khánhCấu tạo暮 + 磬 · mộ + khánh nghĩa thành phần: mộ + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺院傍晚击磬之声。Tân Hoa Tự Điển 1.寺院傍晚击磬之声。