暮禽 mù qín · mộ cầm Hán Việt: mộ cầm · Pinyin: mù qín Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 禽 (cầm)Pinyinmù qínHán Việtmộ cầmCấu tạo暮 + 禽 · mộ + cầm nghĩa thành phần: mộ + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日暮的归鸟。古代诗文常用以抒发怀旧思乡的情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.日暮的归鸟。古代诗文常用以抒发怀旧思乡的情怀。