暮程 mù chéng · mộ trình Hán Việt: mộ trình · Pinyin: mù chéng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 程 (trình)Pinyinmù chéngHán Việtmộ trìnhCấu tạo暮 + 程 · mộ + trình nghĩa thành phần: mộ + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日暮的旅程。Tân Hoa Tự Điển 1.日暮的旅程。