暮紀 mù jì · mộ kỉ Hán Việt: mộ kỉ · Pinyin: mù jì Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 紀 (kỉ)Pinyinmù jìHán Việtmộ kỉCấu tạo暮 + 紀 · mộ + kỉ nghĩa thành phần: mộ + kỉ