暮紅 mù hóng · mộ hồng Hán Việt: mộ hồng · Pinyin: mù hóng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 紅 (hồng)Pinyinmù hóngHán Việtmộ hồngCấu tạo暮 + 紅 · mộ + hồng nghĩa thành phần: mộ + hồng