暮羽 mù yǔ · mộ vũ Hán Việt: mộ vũ · Pinyin: mù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 羽 (vũ)Pinyinmù yǔHán Việtmộ vũCấu tạo暮 + 羽 · mộ + vũ nghĩa thành phần: mộ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日暮之鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.指日暮之鸟。