暮遲 mù chí · mộ trì Hán Việt: mộ trì · Pinyin: mù chí Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 遲 (trì)Pinyinmù chíHán Việtmộ trìCấu tạo暮 + 遲 · mộ + trì nghĩa thành phần: mộ + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不及时。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不及时。