暮雨 mù yǔ · mộ vũ Hán Việt: mộ vũ · Pinyin: mù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 雨 (vũ)Pinyinmù yǔHán Việtmộ vũCấu tạo暮 + 雨 · mộ + vũ nghĩa thành phần: mộ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚的雨。jaJMdict evening rain