暮颸 mù sī · mộ ti Hán Việt: mộ ti · Pinyin: mù sī Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 颸 (ti)Pinyinmù sīHán Việtmộ tiCấu tạo暮 + 颸 · mộ + ti nghĩa thành phần: mộ + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩风。Tân Hoa Tự Điển 1.晩风。