暱厚 nật hậu Hán Việt: nật hậu Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 厚 (hậu)Hán Việtnật hậuCấu tạo暱 + 厚 · nật + hậu nghĩa thành phần: nật + hậu