暱友 nì yǒu · nật hữu Hán Việt: nật hữu · Pinyin: nì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 友 (hữu)Pinyinnì yǒuHán Việtnật hữuCấu tạo暱 + 友 · nật + hữu nghĩa thành phần: nật + hữu Nghĩa EngCihui 昵友 nìyǒu* n. close friend M:ge/¹míng/²wèi