暱歡 nì huān · nật hoan Hán Việt: nật hoan · Pinyin: nì huān Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 歡 (hoan)Pinyinnì huānHán Việtnật hoanCấu tạo暱 + 歡 · nật + hoan nghĩa thành phần: nật + hoan