暱狎 nật hiệp Hán Việt: nật hiệp Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 狎 (hiệp)Hán Việtnật hiệpCấu tạo暱 + 狎 · nật + hiệp nghĩa thành phần: nật + hiệp