暱缚 nật phược Hán Việt: nật phược Tổng quan nặc phọc (雜語)Jvāla,譯曰光明。見唯識樞要上末。☸ Cấu tạo: 暱 (nật) + 缚 (phược)Hán Việtnật phượcCấu tạo暱 + 缚 · nật + phược nghĩa thành phần: nật + phược Nghĩa ViệtCihui nặc phọc (雜語)Jvāla,譯曰光明。見唯識樞要上末。☸