暴上 bào shàng · bạo thượng Hán Việt: bạo thượng · Pinyin: bào shàng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 上 (thượng)Pinyinbào shàngHán Việtbạo thượngCấu tạo暴 + 上 · bạo + thượng nghĩa thành phần: bạo + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹暴君。Tân Hoa Tự Điển 1.犹暴君。