暴世 bào shì · bạo thế Hán Việt: bạo thế · Pinyin: bào shì Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 世 (thế)Pinyinbào shìHán Việtbạo thếCấu tạo暴 + 世 · bạo + thế nghĩa thành phần: bạo + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓肆虐于世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓肆虐于世。