暴事 bào shì · bạo sự Hán Việt: bạo sự · Pinyin: bào shì Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 事 (sự)Pinyinbào shìHán Việtbạo sựCấu tạo暴 + 事 · bạo + sự nghĩa thành phần: bạo + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹暴行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹暴行。