暴亡 bào wáng · bạo vong Hán Việt: bạo vong · Pinyin: bào wáng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 亡 (vong)Pinyinbào wángHán Việtbạo vongCấu tạo暴 + 亡 · bạo + vong nghĩa thành phần: bạo + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴病死亡;突然死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.暴病死亡;突然死亡。