暴人 bào rén · bạo nhân Hán Việt: bạo nhân · Pinyin: bào rén Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 人 (nhân)Pinyinbào rénHán Việtbạo nhânCấu tạo暴 + 人 · bạo + nhân nghĩa thành phần: bạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶恶的人;小人。Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶的人;小人。