暴令 bào lìng · bạo lệnh Hán Việt: bạo lệnh · Pinyin: bào lìng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 令 (lệnh)Pinyinbào lìngHán Việtbạo lệnhCấu tạo暴 + 令 · bạo + lệnh nghĩa thành phần: bạo + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残暴的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.残暴的法令。