暴伉 bào kàng · bạo kháng Hán Việt: bạo kháng · Pinyin: bào kàng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 伉 (kháng)Pinyinbào kàngHán Việtbạo khángCấu tạo暴 + 伉 · bạo + kháng nghĩa thành phần: bạo + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"暴抗"。 2.横暴傲慢。