暴侃 bạo khản Hán Việt: bạo khản Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 侃 (khản)Hán Việtbạo khảnCấu tạo暴 + 侃 · bạo + khản nghĩa thành phần: bạo + khản Nghĩa EngCihui 暴侃 àokǎn f.e. <slang> brag wildly; talk big