暴內 bào nèi · bạo nội Hán Việt: bạo nội · Pinyin: bào nèi Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 內 (nội)Pinyinbào nèiHán Việtbạo nộiCấu tạo暴 + 內 · bạo + nội nghĩa thành phần: bạo + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓伤害臣民; 虐待妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓伤害臣民。 2.虐待妻子。