暴冷

bạo lãnh

Hán Việt: bạo lãnh

Tổng quan

Chợt rét

Cấu tạo: (bạo) + (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chợt rét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驟冷。如:「這幾天天氣暴冷,連陽明山都下雪了。」《三國演義》第五九回:「時當九月盡,天氣暴冷,彤雲密布,連日不開。」