暴力
bạo lực
Hán Việt: bạo lực · Pinyin: bào lì
Tổng quan
bạo lực
①强制的力量; 武力。②特指国家的强制力量军队、警察、法庭对于敌对阶级是一种~。
激烈而強制的力量。如:「暴力只會製造問題,不能解決問題。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cưỡng lực
- Biên soạn 暴力 bàolì* n. violence; force
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 激烈而強制的力量。如:「暴力只會製造問題,不能解決問題。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①强制的力量; 武力。②特指国家的强制力量军队、警察、法庭对于敌对阶级是一种~。
- Kaggle Zh-Vi mailed fist
Eng
- JMdict violence
- JMdict mayhem
- Cihui violence; (use) force; violent
Đức
- Handedict Gewalt (S, Pol)
ja
- JMdict 暴力(ぼうりょく)