暴劫 bào jié · bạo kiếp Hán Việt: bạo kiếp · Pinyin: bào jié Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 劫 (kiếp)Pinyinbào jiéHán Việtbạo kiếpCấu tạo暴 + 劫 · bạo + kiếp nghĩa thành phần: bạo + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行凶抢劫。Tân Hoa Tự Điển 1.行凶抢劫。