暴勃 bào bó · bạo bột Hán Việt: bạo bột · Pinyin: bào bó Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 勃 (bột)Pinyinbào bóHán Việtbạo bộtCấu tạo暴 + 勃 · bạo + bột nghĩa thành phần: bạo + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴乱。勃,通"悖"。Tân Hoa Tự Điển 1.暴乱。勃,通"悖"。