暴厥 bào jué · bạo quyết Hán Việt: bạo quyết · Pinyin: bào jué Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 厥 (quyết)Pinyinbào juéHán Việtbạo quyếtCấu tạo暴 + 厥 · bạo + quyết nghĩa thành phần: bạo + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然昏厥。Tân Hoa Tự Điển 1.突然昏厥。