暴坐 bạo tọa Hán Việt: bạo tọa Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 坐 (tọa)Hán Việtbạo tọaCấu tạo暴 + 坐 · bạo + tọa nghĩa thành phần: bạo + tọa